decemvir
/di'semvә(:)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decemvir
//
* danh từ- người trong hội đồng mười pháp quan (La-mã cổ đại)
- hội đồng mười pháp quan
Định nghĩa tiếng Anh
n. One of a body of ten magistrates in ancient Rome. n. A member of any body of ten men in authority.