Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decemvir

/di'semvә(:)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decemvir

//

* danh từ
  • người trong hội đồng mười pháp quan (La-mã cổ đại)
  • hội đồng mười pháp quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of a body of ten magistrates in ancient Rome. n. A member of any body of ten men in authority.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...