Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8186

deception

/di'sepʃn/

danh từ

  • sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt
  • trò lừa dối, mưu mẹo gian dối, mánh khoé lừa bịp
    • to practise deception: lừa dối, lừa gạt
Biến thể từ deceptions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of deceiving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...