deception
/di'sepʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8186
“deceptions” là số nhiều của deception — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lừa Dối
danh từ
“Deception in research can undermine the integrity of scientific findings and mislead the academic community.”Lừa dối trong nghiên cứu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học và đánh lừa cộng đồng học thuật.
Biến thể từ
deceptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deception
/di'sepʃn/
danh từ
- sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt
- trò lừa dối, mưu mẹo gian dối, mánh khoé lừa bịp
- to practise deception: lừa dối, lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of deceiving