decertify
//
* ngoại động từ- rút lại; bác bỏ sự xác nhận
Biến thể từ
decertifying hiện tại phân từ
decertified quá khứ
decertifies ngôi 3 số ít
decertified quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be no longer approved or accepted