Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42562

decertify

//

* ngoại động từ
  • rút lại; bác bỏ sự xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be no longer approved or accepted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...