decertify
/di:'sә:tifai/ phổ biến #42562
“decertifying” là hiện tại phân từ của decertify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
decertifying hiện tại phân từ
decertified quá khứ
decertifies ngôi 3 số ít
decertified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decertify
//
* ngoại động từ- rút lại; bác bỏ sự xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be no longer approved or accepted