Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decigramme

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decigramme

//

* danh từ
  • đêxigam
Định nghĩa tiếng Anh

n. A weight in the metric system; one tenth of a gram, equal to 1.5432 grains avoirdupois.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...