Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decisively

/dɪˈsaɪ.sɪv.li/ phổ biến #12191

Nghĩa thường dùng

một cách dứt khoát, quyết đoán trạng từ

“The board acted decisively to cut spending.”Hội đồng quản trị hành động dứt khoát để cắt giảm chi tiêu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decisively

//

* phó từ
  • kiên định, dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

r. with firmness r. with finality; conclusively r. in an indisputable degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...