Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decisiveness

/di'saisivnis/ phổ biến #25968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decisiveness

/di'saisivnis/

danh từ

  • tính quyết định
  • tính kiên quyết, tính quả quyết, tính dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of resoluteness as evidenced by firmness of character or purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...