Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deckle-edge

/'dekl'edʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deckle-edge

/'dekl'edʤ/

danh từ

  • mép giấy chưa xén

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...