declarable
/di'klærәbl, -'kler-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
declarable
//
- xem declare
Định nghĩa tiếng Anh
s that must be declared
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s that must be declared
Đang tải...