declassify
/di'klæsifai/
ngoại động từ
- bỏ ra trong bảng phân loại
- loại ra khỏi, loại coi là bí mặt quốc gia (tài liệu, tin tức)
Biến thể từ
declassified quá khứ phân từ
declassifying hiện tại phân từ
declassified quá khứ
declassifies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. lift the restriction on and make available again