Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21617

declassify

/di'klæsifai/

ngoại động từ

  • bỏ ra trong bảng phân loại
  • loại ra khỏi, loại coi là bí mặt quốc gia (tài liệu, tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

v. lift the restriction on and make available again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...