Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“declassifying” là hiện tại phân từ của declassify — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #21617

declassify

/di'klæsifai/

ngoại động từ

  • bỏ ra trong bảng phân loại
  • loại ra khỏi, loại coi là bí mặt quốc gia (tài liệu, tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

v. lift the restriction on and make available again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...