declensional
/di'klenʃənәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
declensional
//
- xem declension
Định nghĩa tiếng Anh
a. Belonging to declension.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Belonging to declension.
Đang tải...