Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23554

decoder

//

  • máy đọc mật mã
  • strorage d. (điều khiển học) máy đọc mã có nhớ
  • trigger d. bộ giải mã trigơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the kind of intellectual who converts messages from a code to plain text\nn. a machine that converts a coded text into ordinary language

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...