Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decoder

/di:'kәudә/ phổ biến #23554

“decoders” là số nhiều của decoder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decoder

//

  • (Tech) bộ giải mã; người giải mã; bộ kiểm sóng mạch xung; ma trận chuyển mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the kind of intellectual who converts messages from a code to plain text n. a machine that converts a coded text into ordinary language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...