decollate
/di'kɔleit/
“decollated” là quá khứ của decollate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
decollating hiện tại phân từ
decollated quá khứ
decollates ngôi 3 số ít
decollated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decollate
/di'kɔleit/
ngoại động từ
- chặt cổ, chém đầu
Định nghĩa tiếng Anh
v cut the head of