decolor
/di:'kʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decolor
/di:'kʌlə/
ngoại động từ
- làm phai màu, làm bay màu
Định nghĩa tiếng Anh
v remove color from
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v remove color from
Đang tải...