decompile
Biến thể từ
decompiling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decompile
//
dịch ngược
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...