Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“decompiling” là hiện tại phân từ của decompile — đang hiển thị từ gốc:

decompile

//

  • dịch ngược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...