Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27630

decomposed

//

  • được phân tích, được khai triển; bị suy biến
Định nghĩa tiếng Anh

v separate (substances) into constituent elements or parts\nv lose a stored charge, magnetic flux, or current\nv break down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...