Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29054

decontaminate

/'di:kən'tæmineit/

ngoại động từ

  • khử nhiễm, làm sạch
Định nghĩa tiếng Anh

v. rid of contamination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...