Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decontaminate

/'di:kən'tæmineit/ phổ biến #29054

“decontaminates” là ngôi 3 số ít của decontaminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decontaminate

/'di:kən'tæmineit/

ngoại động từ

  • khử nhiễm, làm sạch
Định nghĩa tiếng Anh

v. rid of contamination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...