decorative
/'dekərətiv/
tính từ
- để trang hoàng
- để trang trí, để làm cảnh
Định nghĩa tiếng Anh
s serving an esthetic rather than a useful purpose
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s serving an esthetic rather than a useful purpose
Đang tải...