Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6658

decorative

/'dekərətiv/

tính từ

  • để trang hoàng
  • để trang trí, để làm cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s serving an esthetic rather than a useful purpose

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...