Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decorator

/'dekəreitə/ phổ biến #13646

“decorators” là số nhiều của decorator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thợ sơn/trang trí danh từ

“The decorator painted the walls white.”Thợ sơn đã sơn tường màu trắng.

Biến thể từ decorators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decorator

/'dekəreitə/

danh từ

  • người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who decorates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...