Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decorously

/'dekərəslɪ/ phổ biến #36187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decorously

//

* phó từ
  • lịch thiệp, đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a proper and decorous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...