Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decortication

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decortication

//

  • xem decorticate
Định nghĩa tiếng Anh

n removal of the outer covering of an organ or part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...