decrier
/di'kraiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decrier
//
- xem decry
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who decries.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who decries.
Đang tải...