Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decuple

/'dekjupl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decuple

/'dekjupl/

danh từ

  • số lượng gấp mười

tính từ

  • gấp mười lần

động từ

  • tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tenfold. n. A number ten times repeated. v. t. To make tenfold; to multiply by ten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...