Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6670

dedicated

//

* tính từ
  • tận tụy, tận tâm
  • có tính cách chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh

a. devoted to a cause or ideal or purpose

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...