dedicated
/'dedikeitid/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6670
Nghĩa thường dùng
dành riêng
tính từ
“She is a dedicated teacher.”Cô ấy là một giáo viên tận tâm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dedicated
//
* tính từ- tận tụy, tận tâm
- có tính cách chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh
a. devoted to a cause or ideal or purpose