Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deduct

/di'dʌkt/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #11281

“deducting” là hiện tại phân từ của deduct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khấu trừ, trừ đi động từ

“Tax is deducted from your salary.”Thuế được khấu trừ từ lương của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deduct

/di'dʌkt/

ngoại động từ

  • lấy đi, khấu đi, trừ đi
    • to deduct 10% from the wahes: khấu 10 tho õn[di'dʌkʃn]

danh từ

  • sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
  • sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
  • điều suy luận
Định nghĩa tiếng Anh

v make a subtraction v retain and refrain from disbursing; of payments v reason by deduction; establish by deduction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...