Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deep space

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deep space

//

* danh từ
  • những vùng xa hẳn bên ngoài khí quyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...