deep-felt
/'di:p'felt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deep-felt
/'di:p'felt/
tính từ
- cảm thấy một cách sâu sắc
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...