Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deep-rooted

/'di:p'ru:tid/

Nghĩa thường dùng

ăn sâu bám rễ, bền chặt tính từ

“This custom is deep-rooted in our culture.”Phong tục này đã ăn sâu bám rễ trong văn hóa của chúng tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deep-rooted

/'di:p'ru:tid/

tính từ

  • ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế
    • a deep-rooted habit: thói quen ăn sâu bắt rễ vào người
    • a deep-rooted prejudice: thành kiến dai
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of ideas or principles) deeply rooted; firmly fixed or held

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...