Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deep-sea

/'di:p'si:/

tính từ

  • ngoài khơi
    • deep-sea fishing: nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or taking place in the deeper parts of the sea

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...