Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deeply worrying

cụm từ

  • gây lo ngại sâu sắc, khiến lo lắng nhiều
    • deeply worrying situation: tình huống gây lo ngại sâu sắc
    • deeply worrying trend: xu hướng đáng lo ngại
    • deeply worrying news: tin tức gây lo lắng nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...