Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11105

reassuring

/,ri:ə'ʃuəriɳ/

tính từ

  • làm yên lòng; làm vững dạ
Định nghĩa tiếng Anh

a. restoring confidence and relieving anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...