Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deer

/diə/ Collins ★★ phổ biến #2911

“deering” là hiện tại phân từ của deer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hươu danh từ

“We saw a deer while hiking in the forest.”Chúng tôi đã thấy một con hươu khi đi bộ đường dài trong rừng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deer

/diə/

danh từ, số nhiều không đổi

  • (động vật học) hươu, nai
    • small deer: những con vật nhỏ lắt nhắt
  • những vật nhỏ bé lắt nhắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. distinguished from Bovidae by the male's having solid deciduous antlers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...