deer
/diə/ Collins ★★ phổ biến #2911
“deering” là hiện tại phân từ của deer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hươu
danh từ
“We saw a deer while hiking in the forest.”Chúng tôi đã thấy một con hươu khi đi bộ đường dài trong rừng.
Biến thể từ
deering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deer
/diə/
danh từ, số nhiều không đổi
- (động vật học) hươu, nai
- small deer: những con vật nhỏ lắt nhắt
- những vật nhỏ bé lắt nhắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. distinguished from Bovidae by the male's having solid deciduous antlers