Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defalcate

/'di:fælkeit/ GRE

“defalcating” là hiện tại phân từ của defalcate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defalcate

/'di:fælkeit/

nội động từ

  • tham ô, thụt két, biển thủ
Định nghĩa tiếng Anh

v appropriate (as property entrusted to one's care) fraudulently to one's own use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...