Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defalcator

/'di:fælkeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defalcator

/'di:fælkeitə/

danh từ

  • người tham ô, người thụt két, người biển thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who violates a trust by taking (money) for his own use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...