Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #23671

defame

/di'feim/

ngoại động từ

  • nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

v. charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...