Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defame

/di'feim/ TOEFLGRE phổ biến #23671

“defames” là ngôi 3 số ít của defame — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defame

/di'feim/

ngoại động từ

  • nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

v. charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...