Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defeasible

/di'fi:zəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being annulled or voided or terminated

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...