Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“defeatists” là số nhiều của defeatist — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #28702

defeatist

/di'fi:tist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa thất bại

tính từ

  • theo chủ nghĩa thất bại; thất bại chủ nghĩa
Biến thể từ defeatists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is resigned to defeat without offering positive suggestions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...