defeature
/di'fi:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defeature
/di'fi:tʃə/
ngoại động từ
- làm cho không nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh
n. Overthrow; defeat. n. Disfigurement; deformity.