Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defeature

/di'fi:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defeature

/di'fi:tʃə/

ngoại động từ

  • làm cho không nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Overthrow; defeat. n. Disfigurement; deformity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...