Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“defecting” là hiện tại phân từ của defect — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5946

defect

//

  • (số) khuyết; khuyết tật
  • d. of an analytic funetion số khuyết của một hàm giải tích
  • d. of a space số khuyết của một không gian
  • angular d. khuyết góc (một tam giác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an imperfection in a bodily system\nn. a failing or deficiency\nn. an imperfection in an object or machine\nv. desert (a cause, a country or an army), often in order to join the opposing cause, country, or army

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...