Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defective

/di'fektiv/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10995

“defectives” là số nhiều của defective — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bị lỗi, hỏng tính từ

“Return any defective item for a refund.”Trả lại sản phẩm bị lỗi để được hoàn tiền.

Biến thể từ defectives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defective

//

  • khuyết
  • faction d.(thống kê) tỷ số chế phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a defect s. markedly subnormal in structure or function or intelligence or behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...