Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defendable

/di'fendәbl/ phổ biến #44767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defendable

//

  • xem defend
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being defended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...