defendable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defendable
//
- xem defend
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being defended
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. capable of being defended
Đang tải...