Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defenestration

/di:.feni'streiʃәn/

“defenestrations” là số nhiều của defenestration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ defenestrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defenestration

//

* danh từ
  • việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of throwing someone or something out of a window

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...