Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20111

deferential

/,defə'renʃəl/

tính từ

  • tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...)
    • to be deferential to someone: tôn kính ai
Định nghĩa tiếng Anh

s showing deference

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...