Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24485

deferment

/di'fə:mənt/

danh từ

  • sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch
Biến thể từ deferments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n act of putting off to a future time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...